Chính phủ đã ban hành Nghị định số 179/2026/NĐ-CP quy định chính sách học bổng dành cho người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược. Đây là chính sách quan trọng mang tầm chiến lược quốc gia nhằm thu hút và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ sự nghiệp đổi mới sáng tạo, khoa học và công nghệ.
Nghị định chính thức có hiệu lực từ ngày 15/7/2026, áp dụng đối với người học tuyển sinh từ năm 2025 trở đi và thời điểm bắt đầu cấp học bổng từ ngày 01/9/2026.
Đối với học viên và nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU), đặc biệt ở các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, đây là cơ hội để người học tiếp cận nguồn hỗ trợ tài chính đột phá, an tâm tập trung nghiên cứu.
I. Tiêu chuẩn được xem xét cấp học bổng
Người học được xem xét cấp học bổng khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Nghị định 179/2026/NĐ-CP theo từng giai đoạn đào tạo:
1. Đối với năm thứ nhất:
- Học viên trúng tuyển vào chương trình đào tạo tài năng;
- Học viên, nghiên cứu sinh trúng tuyển chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ theo hình thức chính quy tập trung toàn thời gian thuộc các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược nằm trong danh mục được duyệt.
2. Đối với năm thứ hai trở đi:
Người học tiếp tục được hưởng học bổng khi không bị kỷ luật từ mức khiển trách trở lên trong kỳ xét học bổng và đáp ứng yêu cầu:
- Đối với học viên: sau năm thứ nhất tích lũy tối thiểu 40% tổng số tín chỉ của chương trình đào tạo, có điểm trung bình tích lũy đạt tối thiểu 3,0 trở lên (thang điểm 4) và có kết quả nghiên cứu và công bố khoa học theo quy định của Trường.
- Đối với nghiên cứu sinh: có kết quả nghiên cứu và công bố khoa học theo quy định của Trường.
II. Danh mục các ngành được hưởng chính sách và mức hỗ trợ chi tiết:
Mức cấp học bổng hỗ trợ sinh hoạt phí hàng tháng được áp dụng cụ thể cho từng ngành đào tạo Sau đại học tại TDTU như sau:
| STT | Nhóm ngành | Tên ngành | Mức cấp học bổng (VNĐ) | ||
| Thạc sĩ |
Thạc sĩ tài năng |
Tiến sĩ | |||
| 1 | Sinh học ứng dụng | Công nghệ sinh học | 5,500,000 | - | - |
| 2 | Toán học | Toán ứng dụng | 6,300,000 | - | 8,400,000 |
| Khoa học tính toán | - | - | 8,400,000 | ||
| 3 | Máy tính | Khoa học máy tính | 5,500,000 | - | 7,400,000 |
| 4 | Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông | Kỹ thuật điện | 5,500,000 | 7,400,000 | 7,400,000 |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 5,500,000 | - | 7,400,000 | ||
| Kỹ thuật viễn thông | 5,500,000 | - | - | ||
| 5 | Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường | Kỹ thuật hóa học | 5,500,000 | - | - |
| Kỹ thuật môi trường | 5,500,000 | - | - | ||
| 6 | Xây dựng | Kỹ thuật xây dựng | 5,500,000 | - | 7,400,000 |
III. Thời gian hỗ trợ học bổng
Kinh phí học bổng được chi trả định kỳ hàng tháng cho học viên và nghiên cứu sinh với thời hạn cụ thể:
- Đối với học viên: được hưởng học bổng 12 tháng/năm, tổng thời gian hưởng học bổng không quá 02 năm.
- Đối với nghiên cứu sinh: được hưởng học bổng 12 tháng/năm, tổng thời gian hưởng học bổng không quá 03 năm (đối với nghiên cứu sinh có đầu vào trình độ thạc sĩ) và không quá 04 năm (đối với nghiên cứu sinh có đầu vào trình độ đại học).
Bên cạnh nguồn học bổng hỗ trợ từ ngân sách Nhà nước theo Nghị định 179 (xem chi tiết tại đây), người học sau đại học tại TDTU còn có cơ hội nhận học bổng, khen thưởng theo chính sách hiện hành của Trường (xem chi tiết tại đây).


